Bảo mẫu nghĩa tiếng Anh là
nanny
/ˈnæni/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bảo mẫu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của nanny
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan nanny: Bảo mẫu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
nanny