Bảo lãnh, bảo đảm, bảo lĩnh nghĩa tiếng Anh là
security
/sɪˈkjʊrəti/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bảo lãnh, bảo đảm, bảo lĩnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của security
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan security: Bảo lãnh, bảo đảm, bảo lĩnh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
security