Báo hiệu mờ nhạt nghĩa tiếng Anh là
adumbrate
/ˈædʌmˌbreɪt/
(v)
Báo hiệu mờ nhạt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của adumbrate
Nghe phát âm giọng Mỹ của adumbrate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Báo hiệu mờ nhạt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của adumbrate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan adumbrate: Báo hiệu mờ nhạt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
adumbrate