Bánh mì nướng giòn nghĩa tiếng Đức là
Knäckebrot
(n)
Bánh mì nướng giòn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Knäckebrot
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bánh mì nướng giòn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Knäckebrot
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Knäckebrot: Bánh mì nướng giòn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Knäckebrot