Bảng xếp hạng nghĩa tiếng Đức là
Rangliste
(f)(-n)
Bảng xếp hạng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Rangliste
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bảng xếp hạng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Rangliste
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Rangliste: Bảng xếp hạng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Rangliste