Bằng lòng nghĩa tiếng Anh là
acquiescent
/ˌækwiˈɛsənt/
(adj)
Bằng lòng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của acquiescent
Nghe phát âm giọng Mỹ của acquiescent
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bằng lòng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của acquiescent
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan acquiescent: Bằng lòng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
acquiescent