Bảng cân đối kế toán nghĩa tiếng Đức là
Bilanz
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Bilanz
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bảng cân đối kế toán
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Bilanz
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Bilanz: Bảng cân đối kế toán
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Bilanz