Băng bó vết thương nghĩa tiếng Anh là
wound dressing
/wuːnd ˈdrɛsɪŋ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Băng bó vết thương
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của wound dressing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wound dressing: Băng bó vết thương
Mở Rộng