Bản tin chứng khoán nghĩa tiếng Anh là
stocklist
/ˈstɒklɪst/
(n)
Bản tin chứng khoán còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của stocklist
Nghe phát âm giọng Mỹ của stocklist
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bản tin chứng khoán
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của stocklist
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stocklist: Bản tin chứng khoán
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
stocklist