Bạn thân (thân mật) nghĩa tiếng Anh là
pal
/pæl/
(n)
Bạn thân (thân mật) còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của pal
Nghe phát âm giọng Mỹ của pal
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bạn thân (thân mật)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của pal
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pal: Bạn thân (thân mật)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
pal