Bắn (súng), cổ vũ, đuổi việc nghĩa tiếng Đức là
feuert
3. Pers. Präsens von „feuern“
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của feuert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bắn (súng), cổ vũ, đuổi việc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của feuert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan feuert: Bắn (súng), cổ vũ, đuổi việc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
feuert