Bản sao dự phòng nghĩa tiếng Anh là
backup
/ˈbækʌp/
(n)(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bản sao dự phòng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của backup
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan backup: Bản sao dự phòng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
backup