Bán hàng tồn kho nghĩa tiếng Anh là
evacuate
/ɪˈvækjʊeɪt/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bán hàng tồn kho
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của evacuate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan evacuate: Bán hàng tồn kho
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
evacuate