Bàn đặt hoa nghĩa tiếng Anh là
flower stand
/ˈflaʊər stænd/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của flower stand
Nghe phát âm giọng Mỹ của flower stand
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bàn đặt hoa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của flower stand
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan flower stand: Bàn đặt hoa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
flower stand