Bạn đã tổ chức lễ (quá khứ) nghĩa tiếng Đức là
feiertest
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của feiertest
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bạn đã tổ chức lễ (quá khứ)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của feiertest
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan feiertest: Bạn đã tổ chức lễ (quá khứ)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
feiertest