Bàn chân (số nhiều) nghĩa tiếng Anh là
feet
/fiːt/
(n)(plural of "foot")
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bàn chân (số nhiều)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của feet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan feet: Bàn chân (số nhiều)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
feet