Bãi bỏ nghĩa tiếng Anh là
revoke
/rɪˈvəʊk/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bãi bỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của revoke
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan revoke: Bãi bỏ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
revoke