Bà nội trợ nghĩa tiếng Anh là
housewife
/ˈhaʊswaɪf/
(n)
Bà nội trợ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-06-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của housewife
Nghe phát âm giọng Mỹ của housewife
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bà nội trợ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của housewife
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan housewife: Bà nội trợ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
housewife