Autorität (f) nghĩa tiếng Việt là
quyền uy
Autorität còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Autorität
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của quyền uy
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Autorität
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Autorität
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Autorität