Ausziehen (n) nghĩa tiếng Việt là
Rời nhà
Ausziehen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Ausziehen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Rời nhà
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Ausziehen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Ausziehen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Ausziehen