Auswanderung (f)(-en) nghĩa tiếng Việt là
Di trú
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Auswanderung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Di trú
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Auswanderung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Auswanderung
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Auswanderung