Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Ausstellungsstück
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mẫu trưng bày
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Ausstellungsstück
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Ausstellungsstück
Mở Rộng