Außenfassade (f) nghĩa tiếng Việt là
mặt ngoài
Außenfassade còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Außenfassade
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mặt ngoài
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Außenfassade
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Außenfassade
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Außenfassade