Ausrüstungsstück (n) nghĩa tiếng Việt là
Thiết bị
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Ausrüstungsstück
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thiết bị
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Ausrüstungsstück
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Ausrüstungsstück
Mở Rộng