Aufspaltung (f) nghĩa tiếng Việt là
chia tách
Aufspaltung còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Aufspaltung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chia tách
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Aufspaltung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Aufspaltung
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Aufspaltung