Bản dịch được cập nhật vào ngày 11-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Khay nướng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Auflaufform
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Auflaufform
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Auflaufform