Auditor phiên âm IPA là /ˈɔːdɪtə(r)/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Kiểm toán viên
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Auditor
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Auditor
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Auditor