Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Artefakte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tạo vật, di vật
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Artefakte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Artefakte
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Artefakte