Arreste (die) nghĩa tiếng Việt là
tạm giam
Arreste còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Arreste
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tạm giam
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Arreste
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Arreste
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Arreste