Ấp ủ nghĩa tiếng Đức là
glimmen
(Vi)(hat)
Ấp ủ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-05-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của glimmen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ấp ủ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của glimmen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan glimmen: Ấp ủ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
glimmen