Áo khoác nhỏ nghĩa tiếng Anh là
jacket
/ˈdʒækɪt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Áo khoác nhỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của jacket
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan jacket: Áo khoác nhỏ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
jacket