Antiquar (m) nghĩa tiếng Việt là
đồ cổ
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Antiquar
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đồ cổ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Antiquar
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Antiquar
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Antiquar