Amtszeit (f) nghĩa tiếng Việt là
Nhiệm kỳ
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Amtszeit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhiệm kỳ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Amtszeit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Amtszeit
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Amtszeit