(AmE, informal) Đã chộp lấy nghĩa tiếng Anh là
have glommed
/hæv ɡlɑmd/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have glommed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have glommed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của (AmE, informal) Đã chộp lấy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have glommed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have glommed: (AmE, informal) Đã chộp lấy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have glommed