(Âm nhạc) Vui tươi, dí dỏm nghĩa tiếng Anh là
scherzando
/skɛərˈzændəʊ/
(adv)(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của scherzando
Nghe phát âm giọng Mỹ của scherzando
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của (Âm nhạc) Vui tươi, dí dỏm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của scherzando
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan scherzando: (Âm nhạc) Vui tươi, dí dỏm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
scherzando