Ảm đạm nghĩa tiếng Anh là
sombre
/ˈsɒmbər/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ảm đạm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sombre
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sombre: Ảm đạm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sombre