Ảm đạm nghĩa tiếng Anh là
saturninely
/ˈsætənaɪnli/
(adv)
Ảm đạm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của saturninely
Nghe phát âm giọng Mỹ của saturninely
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ảm đạm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của saturninely
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan saturninely: Ảm đạm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
saturninely