Ấm cúng, dễ chịu nghĩa tiếng Anh là
cozy
/ˈkəʊzi/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cozy
Nghe phát âm giọng Mỹ của cozy
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ấm cúng, dễ chịu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cozy
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cozy: Ấm cúng, dễ chịu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cozy