Altertümer (Pl.) nghĩa tiếng Việt là
Đồ cổ
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Altertümer
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đồ cổ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Altertümer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Altertümer
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Altertümer