Abstimmung (f) nghĩa tiếng Việt là
bầu cử
Abstimmung còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Abstimmung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bầu cử
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Abstimmung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Abstimmung
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Abstimmung