Absicherung (f) nghĩa tiếng Việt là
bảo hiểm
Absicherung còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Absicherung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bảo hiểm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Absicherung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Absicherung
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Absicherung