Abschirmung (f) nghĩa tiếng Việt là
che chắn
Abschirmung còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Abschirmung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của che chắn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Abschirmung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Abschirmung
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Abschirmung