1. mèo đực 2. cảm giác mệt sau say (tùy ngữ cảnh) nghĩa tiếng Đức là
Kater
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Kater
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của 1. mèo đực 2. cảm giác mệt sau say (tùy ngữ cảnh)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Kater
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Kater: 1. mèo đực 2. cảm giác mệt sau say (tùy ngữ cảnh)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Kater