(1) Tông phải; (2) Lái vòng tránh nghĩa tiếng Đức là
umfahren
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của umfahren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của (1) Tông phải; (2) Lái vòng tránh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của umfahren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan umfahren: (1) Tông phải; (2) Lái vòng tránh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
umfahren