vui mừng nghĩa tiếng Đức là
entzückt
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-09-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vui mừng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của entzückt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan entzückt: vui mừng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
entzückt