Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vắng kinh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Amenorrhö
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Amenorrhö: vắng kinh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Amenorrhö