Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tích hợp
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của einbinden
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan einbinden: tích hợp
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
einbinden