thuế quan biên giới nghĩa tiếng Anh là
border customs
/ˈbɔːrdər ˈkʌstəmz/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-09-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thuế quan biên giới
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của border customs
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan border customs: thuế quan biên giới
Mở Rộng