Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-06-25
Nghe Phát Âm
mitbekommen (verstanden)
GE
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thấu hiểu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của mitbekommen (verstanden)
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mitbekommen (verstanden): thấu hiểu
Mở Rộng