that fluttered phiên âm IPA là /ðæt ˈflʌtərd/
that fluttered còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của that fluttered
Nghe phát âm giọng Mỹ của that fluttered
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cái đã rung lên
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của that fluttered
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan that fluttered
Mở Rộng